Hauts-Bassins, Burkina Faso
2
1
0
0
2
3
Thứ Bảy, 18
Tháng Bảy 2026
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -4 Thứ Bảy, 18 |
| Luân Đôn | 1 Thứ Bảy, 18 |
| Thành phố New York | -4 Thứ Bảy, 18 |
| Tokyo | 9 Chủ Nhật, 19 |
| Columbus | -4 Thứ Bảy, 18 |
| Luân Đôn | 1 Thứ Bảy, 18 |
| Thành phố New York | -4 Thứ Bảy, 18 |
| Tokyo | 9 Chủ Nhật, 19 |