Hauts-Bassins, Burkina Faso
0
0
2
7
3
3
Thứ Bảy, 12
Tháng Chín 2026
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -4 Thứ Sáu, 11 |
| Luân Đôn | 1 Thứ Bảy, 12 |
| Thành phố New York | -4 Thứ Sáu, 11 |
| Tokyo | 9 Thứ Bảy, 12 |
| Columbus | -4 Thứ Sáu, 11 |
| Luân Đôn | 1 Thứ Bảy, 12 |
| Thành phố New York | -4 Thứ Sáu, 11 |
| Tokyo | 9 Thứ Bảy, 12 |