Giờ Địa Phương tại ở Burundi
1
8
5
4
2
7
Thứ Năm, 7
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Bujumbura
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Năm, 7 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Năm, 7 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Năm, 7 |
| Tokyo | 7 Thứ Sáu, 8 |