Tỉnh Cibitoke, Burundi
0
1
0
4
3
4
Thứ Tư, 7
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Ba, 6 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Tư, 7 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Ba, 6 |
| Tokyo | 7 Thứ Tư, 7 |