Tỉnh Cibitoke, Burundi
0
1
5
8
1
1
Chủ Nhật, 8
Tháng Mười Một 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Bảy, 7 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Bảy, 7 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Bảy, 7 |
| Tokyo | 7 Chủ Nhật, 8 |