Tỉnh Cibitoke, Burundi
0
0
3
5
5
3
Thứ Sáu, 18
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Năm, 17 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Năm, 17 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Năm, 17 |
| Tokyo | 7 Thứ Sáu, 18 |