Tỉnh Cibitoke, Burundi
1
6
4
6
5
0
Thứ Năm, 1
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Năm, 1 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Năm, 1 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Năm, 1 |
| Tokyo | 7 Thứ Năm, 1 |