Tỉnh Cibitoke, Burundi
1
5
4
4
0
9
Thứ Sáu, 2
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Sáu, 2 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Sáu, 2 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Sáu, 2 |
| Tokyo | 7 Thứ Sáu, 2 |