Tỉnh Cibitoke, Burundi
2
2
3
0
3
1
Thứ Tư, 21
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Tư, 21 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Tư, 21 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Tư, 21 |
| Tokyo | 7 Thứ Năm, 22 |