Tỉnh Cibitoke, Burundi
2
1
0
2
5
1
Thứ Sáu, 28
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Sáu, 28 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Sáu, 28 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Sáu, 28 |
| Tokyo | 7 Thứ Bảy, 29 |