Tỉnh Cibitoke, Burundi
1
3
2
7
4
2
Thứ Tư, 23
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Cibitoke
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Tư, 23 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Tư, 23 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Tư, 23 |
| Tokyo | 7 Thứ Tư, 23 |