Tỉnh Gitega, Burundi
0
9
3
5
4
0
Thứ Năm, 5
Tháng Mười Một 2026
- Thủ đô: Gitega
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Năm, 5 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Năm, 5 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Năm, 5 |
| Tokyo | 7 Thứ Năm, 5 |