Tỉnh Kirundo, Burundi
1
9
5
8
4
0
Chủ Nhật, 25
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Kirundo
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Chủ Nhật, 25 |
| Luân Đôn | -2 Chủ Nhật, 25 |
| Thành phố New York | -6 Chủ Nhật, 25 |
| Tokyo | 7 Thứ Hai, 26 |