Muyinga, Burundi
2
1
1
7
1
3
Thứ Hai, 11
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Muyinga
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Hai, 11 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Hai, 11 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Hai, 11 |
| Tokyo | 7 Thứ Ba, 12 |