Rumonge, Burundi
0
1
4
9
4
6
Thứ Sáu, 10
Tháng Bảy 2026
- Thủ đô: Rumonge
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Năm, 9 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Sáu, 10 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Năm, 9 |
| Tokyo | 7 Thứ Sáu, 10 |