Giờ Địa Phương tại ở Bờ Biển Ngà
1
0
2
7
0
9
Thứ Tư, 8
Tháng Tư 2026
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -4 Thứ Tư, 8 |
| Luân Đôn | 1 Thứ Tư, 8 |
| Thành phố New York | -4 Thứ Tư, 8 |
| Tokyo | 9 Thứ Tư, 8 |
| Columbus | -4 Thứ Tư, 8 |
| Luân Đôn | 1 Thứ Tư, 8 |
| Thành phố New York | -4 Thứ Tư, 8 |
| Tokyo | 9 Thứ Tư, 8 |