Tbilisi, Georgia
1
3
1
8
2
4
Thứ Tư, 10
Tháng Sáu 2026
- Thủ đô: Tbilisi
-
Giờ chuẩn Gruzia (GET), UTC+4
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -8 Thứ Tư, 10 |
| Luân Đôn | -3 Thứ Tư, 10 |
| Thành phố New York | -8 Thứ Tư, 10 |
| Tokyo | 5 Thứ Tư, 10 |