T'bilisi, Georgia
1
8
5
0
1
9
Thứ Bảy, 23
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Tbilisi
-
Giờ chuẩn Gruzia (GET), UTC+4
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -8 Thứ Bảy, 23 |
| Luân Đôn | -3 Thứ Bảy, 23 |
| Thành phố New York | -8 Thứ Bảy, 23 |
| Tokyo | 5 Thứ Bảy, 23 |