Comayagua, Honduras
1
6
5
0
1
9
Thứ Bảy, 1
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Comayagua
-
Giờ chuẩn miền trung (CST), UTC-6
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | 2 Thứ Bảy, 1 |
| Luân Đôn | 7 Thứ Bảy, 1 |
| Thành phố New York | 2 Thứ Bảy, 1 |
| Tokyo | 15 Chủ Nhật, 2 |