Murang’a, Kenya
2
0
1
7
5
2
Thứ Sáu, 10
Tháng Bảy 2026
- Thủ đô: Murang’a
-
Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Sáu, 10 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Sáu, 10 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Sáu, 10 |
| Tokyo | 6 Thứ Bảy, 11 |