Baikonur, Kazakhstan
2
0
4
1
2
7
Thứ Sáu, 14
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Baikonur
-
Giờ Yekaterinburg (YEKT), UTC+5
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -9 Thứ Sáu, 14 |
| Luân Đôn | -4 Thứ Sáu, 14 |
| Thành phố New York | -9 Thứ Sáu, 14 |
| Tokyo | 4 Thứ Bảy, 15 |