Quận Mafeteng, Lesotho
0
3
2
6
2
4
Thứ Hai, 10
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Mafeteng
-
Giờ chuẩn Nam Phi (SAST), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Chủ Nhật, 9 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Hai, 10 |
| Thành phố New York | -6 Chủ Nhật, 9 |
| Tokyo | 7 Thứ Hai, 10 |