Quận Mafeteng, Lesotho
2
3
0
9
5
4
Chủ Nhật, 12
Tháng Bảy 2026
- Thủ đô: Mafeteng
-
Giờ chuẩn Nam Phi (SAST), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Chủ Nhật, 12 |
| Luân Đôn | -1 Chủ Nhật, 12 |
| Thành phố New York | -6 Chủ Nhật, 12 |
| Tokyo | 7 Thứ Hai, 13 |