Giờ Địa Phương tại ở Maldives
1
5
3
1
5
2
Thứ Năm, 1
Tháng Một 2026
- Thủ đô: Malé
-
Giờ Maldives (MVT), UTC+5
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -10 Thứ Năm, 1 |
| Luân Đôn | -5 Thứ Năm, 1 |
| Thành phố New York | -10 Thứ Năm, 1 |
| Tokyo | 4 Thứ Năm, 1 |