Tỉnh Lima, Peru
1
1
3
9
0
5
Thứ Năm, 15
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Lima
-
Giờ Peru (PET), UTC-5
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | 1 Thứ Năm, 15 |
| Luân Đôn | 6 Thứ Năm, 15 |
| Thành phố New York | 1 Thứ Năm, 15 |
| Tokyo | 14 Thứ Sáu, 16 |