Tumbes, Peru
1
7
1
0
2
9
Thứ Tư, 25
Tháng Hai 2026
- Thủ đô: Tumbes
-
Giờ Peru (PET), UTC-5
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Luân Đôn | 5 Thứ Tư, 25 |
| Thành phố New York | 0 Thứ Tư, 25 |
| Tokyo | 14 Thứ Năm, 26 |
| Luân Đôn | 5 Thứ Tư, 25 |
| Thành phố New York | 0 Thứ Tư, 25 |
| Tokyo | 14 Thứ Năm, 26 |