Tumbes, Peru
0
6
4
7
1
1
Thứ Tư, 13
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Tumbes
-
Giờ Peru (PET), UTC-5
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | 1 Thứ Tư, 13 |
| Luân Đôn | 6 Thứ Tư, 13 |
| Thành phố New York | 1 Thứ Tư, 13 |
| Tokyo | 14 Thứ Tư, 13 |