Bougainville, Papua New Guinea
0
4
0
7
3
4
Thứ Sáu, 6
Tháng Mười Một 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -16 Thứ Năm, 5 |
| Luân Đôn | -11 Thứ Năm, 5 |
| Thành phố New York | -16 Thứ Năm, 5 |
| Tokyo | -2 Thứ Sáu, 6 |