Bougainville, Papua New Guinea
1
1
2
4
0
0
Thứ Bảy, 29
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Sáu, 28 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Bảy, 29 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Sáu, 28 |
| Tokyo | -2 Thứ Bảy, 29 |