Bougainville, Papua New Guinea
1
5
5
6
4
6
Thứ Tư, 2
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Tư, 2 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Tư, 2 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Tư, 2 |
| Tokyo | -2 Thứ Tư, 2 |