Bougainville, Papua New Guinea
1
1
0
9
2
0
Thứ Năm, 6
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Tư, 5 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Năm, 6 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Tư, 5 |
| Tokyo | -2 Thứ Năm, 6 |