Bougainville, Papua New Guinea
0
2
4
3
5
1
Chủ Nhật, 1
Tháng Hai 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -16 Thứ Bảy, 31 |
| Luân Đôn | -11 Thứ Bảy, 31 |
| Thành phố New York | -16 Thứ Bảy, 31 |
| Tokyo | -2 Chủ Nhật, 1 |