Bougainville, Papua New Guinea
1
1
2
9
0
5
Thứ Hai, 24
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Chủ Nhật, 23 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Hai, 24 |
| Thành phố New York | -15 Chủ Nhật, 23 |
| Tokyo | -2 Thứ Hai, 24 |