Bougainville, Papua New Guinea
1
9
1
9
3
9
Thứ Hai, 3
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Hai, 3 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Hai, 3 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Hai, 3 |
| Tokyo | -2 Thứ Hai, 3 |