Bougainville, Papua New Guinea
0
3
4
0
5
7
Thứ Tư, 23
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Ba, 22 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Ba, 22 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Ba, 22 |
| Tokyo | -2 Thứ Tư, 23 |