Bougainville, Papua New Guinea
2
1
5
7
0
6
Chủ Nhật, 1
Tháng Mười Một 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -16 Chủ Nhật, 1 |
| Luân Đôn | -11 Chủ Nhật, 1 |
| Thành phố New York | -16 Chủ Nhật, 1 |
| Tokyo | -2 Chủ Nhật, 1 |