Bougainville, Papua New Guinea
2
3
1
3
4
8
Thứ Sáu, 18
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Sáu, 18 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Sáu, 18 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Sáu, 18 |
| Tokyo | -2 Thứ Sáu, 18 |