Bougainville, Papua New Guinea
1
3
5
3
4
2
Chủ Nhật, 4
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Bảy, 3 |
| Luân Đôn | -10 Chủ Nhật, 4 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Bảy, 3 |
| Tokyo | -2 Chủ Nhật, 4 |