Bougainville, Papua New Guinea
0
3
5
2
2
0
Chủ Nhật, 8
Tháng Mười Một 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -16 Thứ Bảy, 7 |
| Luân Đôn | -11 Thứ Bảy, 7 |
| Thành phố New York | -16 Thứ Bảy, 7 |
| Tokyo | -2 Chủ Nhật, 8 |