Bougainville, Papua New Guinea
0
5
0
1
4
4
Thứ Năm, 10
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Tư, 9 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Tư, 9 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Tư, 9 |
| Tokyo | -2 Thứ Năm, 10 |