Bougainville, Papua New Guinea
0
8
4
4
4
1
Thứ Tư, 2
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Ba, 1 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Ba, 1 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Ba, 1 |
| Tokyo | -2 Thứ Tư, 2 |