Bougainville, Papua New Guinea
2
1
4
7
0
5
Thứ Ba, 8
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Ba, 8 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Ba, 8 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Ba, 8 |
| Tokyo | -2 Thứ Ba, 8 |