Bougainville, Papua New Guinea
0
1
1
0
0
6
Chủ Nhật, 9
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Bảy, 8 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Bảy, 8 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Bảy, 8 |
| Tokyo | -2 Thứ Bảy, 8 |