Bougainville, Papua New Guinea
2
3
5
4
0
5
Thứ Sáu, 31
Tháng Bảy 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Sáu, 31 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Sáu, 31 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Sáu, 31 |
| Tokyo | -2 Thứ Sáu, 31 |