Bougainville, Papua New Guinea
1
8
3
1
2
6
Thứ Bảy, 5
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Bảy, 5 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Bảy, 5 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Bảy, 5 |
| Tokyo | -2 Thứ Bảy, 5 |