Bougainville, Papua New Guinea
0
2
1
5
5
8
Thứ Hai, 7
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Chủ Nhật, 6 |
| Luân Đôn | -10 Chủ Nhật, 6 |
| Thành phố New York | -15 Chủ Nhật, 6 |
| Tokyo | -2 Thứ Hai, 7 |