Bougainville, Papua New Guinea
0
6
5
4
1
5
Thứ Sáu, 9
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Năm, 8 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Năm, 8 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Năm, 8 |
| Tokyo | -2 Thứ Sáu, 9 |