Bougainville, Papua New Guinea
1
4
5
2
2
2
Thứ Sáu, 2
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Năm, 1 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Sáu, 2 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Năm, 1 |
| Tokyo | -2 Thứ Sáu, 2 |