Bougainville, Papua New Guinea
0
4
2
4
3
1
Thứ Năm, 8
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Tư, 7 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Tư, 7 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Tư, 7 |
| Tokyo | -2 Thứ Năm, 8 |