Bougainville, Papua New Guinea
1
7
0
9
0
6
Thứ Ba, 6
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Ba, 6 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Ba, 6 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Ba, 6 |
| Tokyo | -2 Thứ Ba, 6 |