Bougainville, Papua New Guinea
1
6
2
1
4
2
Thứ Bảy, 15
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Arawa
-
Giờ chuẩn Bougainville (BST), UTC+11
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -15 Thứ Bảy, 15 |
| Luân Đôn | -10 Thứ Bảy, 15 |
| Thành phố New York | -15 Thứ Bảy, 15 |
| Tokyo | -2 Thứ Bảy, 15 |