Quebradillas, Puerto Rico
2
1
0
5
3
9
Thứ Bảy, 11
Tháng Bảy 2026
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Luân Đôn | 5 Chủ Nhật, 12 |
| Thành phố New York | 0 Thứ Bảy, 11 |
| Tokyo | 13 Chủ Nhật, 12 |
| Luân Đôn | 5 Chủ Nhật, 12 |
| Thành phố New York | 0 Thứ Bảy, 11 |
| Tokyo | 13 Chủ Nhật, 12 |