Khabarovsk, Nga
1
3
2
6
3
0
Chủ Nhật, 31
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Khabarovsk
-
Giờ Vladivostok (VLAT), UTC+10
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -14 Thứ Bảy, 30 |
| Luân Đôn | -9 Chủ Nhật, 31 |
| Thành phố New York | -14 Thứ Bảy, 30 |
| Tokyo | -1 Chủ Nhật, 31 |