Kirov, Nga
1
4
0
2
1
1
Chủ Nhật, 10
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Kirov
-
Giờ chuẩn Moskva (MSK), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Chủ Nhật, 10 |
| Luân Đôn | -2 Chủ Nhật, 10 |
| Thành phố New York | -7 Chủ Nhật, 10 |
| Tokyo | 6 Chủ Nhật, 10 |
Các thành phố ở Kirov
- Belaya Kholunitsa
- Darovskoy
- Dem'yanovo
- Falënki
- Kiknur
- Kil'mez'
- Kirov
- Kirovo-Chepetsk
- Kirs
- Kotel'nich
- Krasnaya Polyana
- Kumëny
- Leninskoye
- Lesnoy
- Luza
- Lyangasovo
- Malmyzh
- Murashi
- Murygino
- Nolinsk
- Omutninsk
- Orichi
- Orlov
- Peskovka
- Raduzhnyy
- Rudnichnyy
- Sanchursk
- Slobodskoy
- Sosnovka
- Sovetsk
- Tuzha
- Urzhum
- Vakhrushi
- Vostochnyy
- Vyatskiye Polyany
- Yaransk
- Zuyevka