Kigali, Rwanda
0
1
3
9
4
3
Thứ Sáu, 15
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Kigali
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Năm, 14 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Sáu, 15 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Năm, 14 |
| Tokyo | 7 Thứ Sáu, 15 |