Central Upper Nile, Nam Sudan
0
3
5
3
5
8
Thứ Bảy, 10
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Malakal
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Sáu, 9 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Bảy, 10 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Sáu, 9 |
| Tokyo | 7 Thứ Bảy, 10 |