Terekeka State, Nam Sudan
1
0
1
4
3
2
Thứ Bảy, 12
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Terekeka
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Bảy, 12 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Bảy, 12 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Bảy, 12 |
| Tokyo | 7 Thứ Bảy, 12 |