Tỉnh Kasserine, Tunisia
1
8
4
8
2
4
Thứ Sáu, 7
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Sáu, 7 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Sáu, 7 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Sáu, 7 |
| Tokyo | 8 Thứ Bảy, 8 |