Tỉnh Kasserine, Tunisia
0
5
4
5
4
8
Thứ Bảy, 5
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Bảy, 5 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Bảy, 5 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Bảy, 5 |
| Tokyo | 8 Thứ Bảy, 5 |