Tỉnh Kasserine, Tunisia
1
0
4
8
1
2
Thứ Bảy, 8
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Bảy, 8 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Bảy, 8 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Bảy, 8 |
| Tokyo | 8 Thứ Bảy, 8 |