Tỉnh Kasserine, Tunisia
1
1
2
2
4
7
Thứ Bảy, 12
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Bảy, 12 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Bảy, 12 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Bảy, 12 |
| Tokyo | 8 Thứ Bảy, 12 |