Tỉnh Kasserine, Tunisia
2
2
4
3
0
1
Chủ Nhật, 9
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Chủ Nhật, 9 |
| Luân Đôn | 0 Chủ Nhật, 9 |
| Thành phố New York | -5 Chủ Nhật, 9 |
| Tokyo | 8 Thứ Hai, 10 |