Tỉnh Kasserine, Tunisia
2
3
5
0
0
2
Thứ Tư, 21
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Tư, 21 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Tư, 21 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Tư, 21 |
| Tokyo | 8 Thứ Năm, 22 |