Tỉnh Kasserine, Tunisia
0
7
1
0
0
7
Thứ Sáu, 2
Tháng Mười 2026
- Thủ đô: Kasserine
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Sáu, 2 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Sáu, 2 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Sáu, 2 |
| Tokyo | 8 Thứ Sáu, 2 |