Mbeya, Tanzania
0
8
0
2
2
2
Thứ Ba, 7
Tháng Bảy 2026
- Thủ đô: Mbeya
-
Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Ba, 7 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Ba, 7 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Ba, 7 |
| Tokyo | 6 Thứ Ba, 7 |