Shinyanga, Tanzania
1
3
3
9
0
1
Thứ Năm, 11
Tháng Sáu 2026
- Thủ đô: Shinyanga
-
Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Năm, 11 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Năm, 11 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Năm, 11 |
| Tokyo | 6 Thứ Năm, 11 |