Ta‘izz, Yemen
0
4
1
9
3
4
Thứ Bảy, 16
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: تعز
-
Giờ chuẩn Ả Rập (AST), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Sáu, 15 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Bảy, 16 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Sáu, 15 |
| Tokyo | 6 Thứ Bảy, 16 |