Bandrele, Mayotte
0
3
4
7
0
8
Thứ Ba, 18
Tháng Tám 2026
- Thủ đô: Bandrele
-
Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Hai, 17 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Ba, 18 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Hai, 17 |
| Tokyo | 6 Thứ Ba, 18 |