Bandrele, Mayotte
2
1
0
3
3
7
Thứ Sáu, 18
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Bandrele
-
Giờ Đông Phi (EAT), UTC+3
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -7 Thứ Sáu, 18 |
| Luân Đôn | -2 Thứ Sáu, 18 |
| Thành phố New York | -7 Thứ Sáu, 18 |
| Tokyo | 6 Thứ Bảy, 19 |