Giờ Địa Phương tại ở Tunisia
1
1
3
8
3
2
Thứ Năm, 10
Tháng Chín 2026
- Thủ đô: Tunis
-
Giờ Trung Âu (CET), UTC+1
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -5 Thứ Năm, 10 |
| Luân Đôn | 0 Thứ Năm, 10 |
| Thành phố New York | -5 Thứ Năm, 10 |
| Tokyo | 8 Thứ Năm, 10 |
Các vùng của Tunisia
- Ariana
- Béja Governorate
- Kairouan
- Tunis Governorate
- Tỉnh Ben Arous
- Tỉnh Bizerte
- Tỉnh Gabès
- Tỉnh Gafsa
- Tỉnh Jendouba
- Tỉnh Kasserine
- Tỉnh Kebili
- Tỉnh Kef
- Tỉnh Mahdia
- Tỉnh Manouba
- Tỉnh Medenine
- Tỉnh Monastir
- Tỉnh Nabeul
- Tỉnh Sfax
- Tỉnh Sidi Bouzid
- Tỉnh Siliana
- Tỉnh Sousse
- Tỉnh Tataouine
- Tỉnh Tozeur
- Tỉnh Zaghouan
Các nước láng giềng của Tunisia
Ngày lễ và lễ kỷ niệm hôm nay
được tài trợ bởi 